← Về trang chủ

Bảng giá & so sánh tính năng

Chọn gói phù hợp. Mọi tài nguyên đều có thể mua thêm khi vượt định mức của gói.

Free
  • 2 Ghế Call (nhân viên)
  • 2 Ghế Chat (nhân viên)
  • 1 Trang chat
  • — Hotline
  • 2 Cuộc gọi đồng thời
  • 1GB Lưu trữ
0đ
Starter
  • 5 Ghế Call (nhân viên)
  • 5 Ghế Chat (nhân viên)
  • 3 Trang chat
  • 1 Hotline
  • 5 Cuộc gọi đồng thời
  • 10GB Lưu trữ
2.100.000đ/năm
Phổ biến
Pro
  • 10 Ghế Call (nhân viên)
  • 10 Ghế Chat (nhân viên)
  • 6 Trang chat
  • 3 Hotline
  • 10 Cuộc gọi đồng thời
  • 50GB Lưu trữ
4.000.000đ/năm
Business
  • 20 Ghế Call (nhân viên)
  • 20 Ghế Chat (nhân viên)
  • 10 Trang chat
  • 5 Hotline
  • 20 Cuộc gọi đồng thời
  • 200GB Lưu trữ
8.000.000đ/năm
Tính năngFreeStarterProPhổ biếnBusiness
Dùng chung
Viewer seat (chỉ xem, không call/chat)1 user3 user10 user20 user
Storage (ảnh chat, ghi âm, media IVR)1 GB10 GB50 GB200 GB
Chat
Chat seat (ghế hội thoại)2 user5 user10 user20 user
Page/kênh chat kết nối1 page3 page6 page10 page
Web chat widget–✓✓✓
Call / Tổng đài
Call seat (ghế tổng đài)2 user5 user10 user20 user
Hotline / số điện thoại–1 hotline3 hotline5 hotline
Concurrent call (CCC)2 call5 call10 call20 call
Hàng đợi cuộc gọi–2 queue5 queue20 queue
Luồng IVR–1 ivr5 ivr20 ivr
Autocall (bật outbound)––✓✓
Số campaign autocall––5 campaign20 campaign
Danh bạ outbound–1.000 contact10.000 contact100.000 contact
Ghi âm cuộc gọi–✓✓✓
Supervisor (nghe lén/whisper/barge)––✓✓
TTS nâng cao (Vbee/FPT/Omi)–––✓
Phí khởi tạo Call–✓✓✓
✓ = có / đã bao gồmsố = định mức kèm gói– = không có• mua thêm = mua thêm khi vượt định mức

Tự tính chi phí

Chọn gói nền, tiền tệ, chu kỳ rồi thêm tài nguyên mua thêm — hệ thống tính giá gói + tài nguyên.


Mua thêm tài nguyên
Chưa thêm tài nguyên nào. Bấm “+ Thêm tài nguyên” để bắt đầu.